TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concha

UK/ˈkɒŋ.kə/ US/ˈkɑŋ.kə/ giọng máy của trình duyệt

concha nghĩa là loa tai.

Nghĩa của concha

Danh từ

  1. Giải phẫu Loa tai.

Dạng từ của concha

Số nhiềuconchae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concha

Đồng nghĩa

Họ từ của concha

Câu hỏi thường gặp

concha nghĩa là gì?

concha (danh từ) nghĩa là loa tai.

concha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concha: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑŋ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.