concha
UK/ˈkɒŋ.kə/
US/ˈkɑŋ.kə/
giọng máy của trình duyệt
concha nghĩa là loa tai.
Nghĩa của concha
Danh từ
- Giải phẫu Loa tai.
Dạng từ của concha
| Số nhiều | conchae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concha
Đồng nghĩa
Họ từ của concha
Câu hỏi thường gặp
concha nghĩa là gì?
concha (danh từ) nghĩa là loa tai.
concha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concha: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑŋ.kə/.