TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conciliator

US/kən.ˈsɪ.li.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

conciliator nghĩa là người hoà giải.

Nghĩa của conciliator

Danh từ

  1. Người hoà giải.

Dạng từ của conciliator

Số nhiềuconciliators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conciliator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conciliator nghĩa là gì?

conciliator (danh từ) nghĩa là người hoà giải.

conciliator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciliator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɪ.li.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.