TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reconciler

US/ˈrɛ.kən.ˌsɑɪ.ə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

reconciler nghĩa là người hoà giải, người giảng hoà.

Nghĩa của reconciler

Danh từ

  1. Người hoà giải, người giảng hoà.

Dạng từ của reconciler

Số nhiềureconcilers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconciler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reconciler nghĩa là gì?

reconciler (danh từ) nghĩa là người hoà giải, người giảng hoà.

reconciler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconciler: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.kən.ˌsɑɪ.ə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.