TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concinnity

US/kən.ˈsɪ.nə.ti/ giọng máy của trình duyệt

concinnity nghĩa là Lối hành văn thanh nhã.

Nghĩa của concinnity

Danh từ

  1. Lối hành văn thanh nhã.

Dạng từ của concinnity

Số nhiềuconcinnities

Câu hỏi thường gặp

concinnity nghĩa là gì?

concinnity (danh từ) nghĩa là Lối hành văn thanh nhã.

concinnity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concinnity: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɪ.nə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.