TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concordat

UK/kənˈkɔːdæt/ giọng máy của trình duyệt

concordat nghĩa là giáo ước.

Nghĩa của concordat

Danh từ

  1. Giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước).

Dạng từ của concordat

Số nhiềuconcordats

Câu hỏi thường gặp

concordat nghĩa là gì?

concordat (danh từ) nghĩa là giáo ước.

concordat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concordat: giọng Anh (UK) /kənˈkɔːdæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.