concretely
US/ˌkɑːn.ˈkrit.li/
giọng máy của trình duyệt
concretely nghĩa là cụ thể.
Nghĩa của concretely
Phó từ
- Cụ thể.
Dạng từ của concretely
| So sánh hơn | more concretely |
| So sánh nhất | most concretely |
Câu hỏi thường gặp
concretely nghĩa là gì?
concretely (phó từ) nghĩa là cụ thể.
concretely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concretely: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˈkrit.li/.