concretion
US/kɑːn.ˈkri.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
concretion nghĩa là khối kết.
Nghĩa của concretion
Danh từ
- Sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc.
- Khối kết.
- Y học Thể kết.
- Địa lý,địa chất Sự kết hạch; khối kết hạch.
Dạng từ của concretion
| Số nhiều | concretions |
Họ từ của concretion
Câu hỏi thường gặp
concretion nghĩa là gì?
concretion (danh từ) nghĩa là khối kết.
concretion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concretion: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˈkri.ʃən/.