TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concretion

US/kɑːn.ˈkri.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

concretion nghĩa là khối kết.

Nghĩa của concretion

Danh từ

  1. Sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc.
  2. Khối kết.
  3. Y học Thể kết.
  4. Địa lý,địa chất Sự kết hạch; khối kết hạch.

Dạng từ của concretion

Số nhiềuconcretions

Họ từ của concretion

Câu hỏi thường gặp

concretion nghĩa là gì?

concretion (danh từ) nghĩa là khối kết.

concretion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concretion: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˈkri.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.