TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conditional expression

US/kən.ˈdɪʃ.nəl ɪk.ˈsprɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

conditional expression nghĩa là Biểu thức tùy điều kiện.

Nghĩa của conditional expression

Danh từ

  1. Tech Biểu thức tùy điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

conditional expression nghĩa là gì?

conditional expression (danh từ) nghĩa là Biểu thức tùy điều kiện.

conditional expression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditional expression: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɪʃ.nəl ɪk.ˈsprɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.