TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conditioned

US/kən.ˈdɪ.ʃənd/ giọng máy của trình duyệt

conditioned nghĩa là có điều kiện, ở tình trạng, ở trạng thái.

Nghĩa của conditioned

Tính từ

  1. Có điều kiện.
    • conditioned reflexphản xạ có điều kiện
  2. Thường Trong từ ghép Ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó).
  3. Điều hoà (không khí).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditioned

Trái nghĩa

Họ từ của conditioned

Cụm từ, thành ngữ với conditioned

  • conditioned reflex — Phản xạ có điều kiện.

Câu ví dụ với conditioned

  • I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

conditioned nghĩa là gì?

conditioned (tính từ) nghĩa là có điều kiện, ở tình trạng, ở trạng thái.

conditioned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditioned: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɪ.ʃənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.