conditioned
US/kən.ˈdɪ.ʃənd/
giọng máy của trình duyệt
conditioned nghĩa là có điều kiện, ở tình trạng, ở trạng thái.
Nghĩa của conditioned
Tính từ
- Có điều kiện.
- conditioned reflexphản xạ có điều kiện
- Thường Trong từ ghép Ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó).
- Điều hoà (không khí).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditioned
Trái nghĩa
Họ từ của conditioned
Cụm từ, thành ngữ với conditioned
- conditioned reflex — Phản xạ có điều kiện.
Câu ví dụ với conditioned
- I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conditioned nghĩa là gì?
conditioned (tính từ) nghĩa là có điều kiện, ở tình trạng, ở trạng thái.
conditioned phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conditioned: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɪ.ʃənd/.