TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condolences

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈdoʊlənsɪz/ US/kənˈdoʊlənsɪz/ giọng máy của trình duyệt

condolences nghĩa là lời chia buồn.

Nghĩa của condolences

Danh từ

  1. Lời chia buồn.

Câu ví dụ với condolences

  • My condolences! Xin chia buồn!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

condolences nghĩa là gì?

condolences (danh từ) nghĩa là lời chia buồn.

condolences phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condolences: giọng Anh (UK) /kənˈdoʊlənsɪz/, giọng Mỹ (US) /kənˈdoʊlənsɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.