conductibility
giọng máy của trình duyệt
conductibility nghĩa là tính dẫn.
Nghĩa của conductibility
Danh từ
- Vật lý Tính dẫn (nhiệt điện).
Dạng từ của conductibility
| Số nhiều | conductibilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conductibility
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conductibility nghĩa là gì?
conductibility (danh từ) nghĩa là tính dẫn.