TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conducting material

US/ˈkɑːn.ˌdək.tiɳ mə.ˈtɪr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

conducting material nghĩa là chất truyền dẫn.

Nghĩa của conducting material

Danh từ

  1. Tech Chất truyền dẫn.

Câu hỏi thường gặp

conducting material nghĩa là gì?

conducting material (danh từ) nghĩa là chất truyền dẫn.

conducting material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conducting material: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌdək.tiɳ mə.ˈtɪr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.