conductive coating
US/kən.ˈdək.tɪv ˈkoʊ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
conductive coating nghĩa là phủ chất dẫn.
Nghĩa của conductive coating
Danh từ
- Tech Phủ chất dẫn.
Câu hỏi thường gặp
conductive coating nghĩa là gì?
conductive coating (danh từ) nghĩa là phủ chất dẫn.
conductive coating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conductive coating: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdək.tɪv ˈkoʊ.tiɳ/.