TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conduplicate

US/ˌkɑːn.ˈduː.plɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

conduplicate nghĩa là gập đôi.

Nghĩa của conduplicate

Tính từ

  1. Thực vật học Gập đôi (lá, cánh hoa).

Câu hỏi thường gặp

conduplicate nghĩa là gì?

conduplicate (tính từ) nghĩa là gập đôi.

conduplicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conduplicate: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˈduː.plɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.