conduplicate US/ˌkɑːn.ˈduː.plɪ.kət/ Nghe US giọng máy của trình duyệt conduplicate nghĩa là gập đôi. Nghĩa của conduplicate Tính từ Thực vật học Gập đôi (lá, cánh hoa). Câu hỏi thường gặp conduplicate nghĩa là gì?conduplicate (tính từ) nghĩa là gập đôi.conduplicate phát âm thế nào?Phiên âm IPA của conduplicate: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˈduː.plɪ.kət/.