TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conduplication

giọng máy của trình duyệt

conduplication nghĩa là Xem conduplicate.

Nghĩa của conduplication

Danh từ

  1. Xem conduplicate

Dạng từ của conduplication

Số nhiềuconduplications

Câu hỏi thường gặp

conduplication nghĩa là gì?

conduplication (danh từ) nghĩa là Xem conduplicate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.