condyloma
US/ˌkɑːn.də.ˈloʊ.mə/ giọng máy của trình duyệt
condyloma nghĩa là Condilom.
Nghĩa của condyloma
Danh từ
- Y học Condilom.
Dạng từ của condyloma
| Số nhiều | condylomas |
Câu hỏi thường gặp
condyloma nghĩa là gì?
condyloma (danh từ) nghĩa là Condilom.
condyloma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condyloma: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.də.ˈloʊ.mə/.