TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condyloma

US/ˌkɑːn.də.ˈloʊ.mə/ giọng máy của trình duyệt

condyloma nghĩa là Condilom.

Nghĩa của condyloma

Danh từ

  1. Y học Condilom.

Dạng từ của condyloma

Số nhiềucondylomas

Câu hỏi thường gặp

condyloma nghĩa là gì?

condyloma (danh từ) nghĩa là Condilom.

condyloma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condyloma: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.də.ˈloʊ.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.