TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cone

UK/ˈkəʊn/ US/ˈkoʊn/ giọng máy của trình duyệt

cone nghĩa là hình nón, vật hình nón, nón, làm thành hình nón.

Nghĩa của cone

Danh từ

  1. Hình nón; vật hình nón.
  2. Thực vật học Nón.
  3. Động vật học Ốc nón.
  4. Hàng hải Tín hiệu báo bão (hình nón).
  5. Số nhiều Bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào).

Ngoại động từ

  1. Làm thành hình nón.
    • to be conedbị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)

Nội động từ

  1. Có hình nón.

Dạng từ của cone

Số nhiềucones
Ngôi thứ ba số ítcones
Hiện tại phân từ (-ing)coning
Quá khứ phân từconed
Quá khứconed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cone

Đồng nghĩa

Họ từ của cone

Cụm từ, thành ngữ với cone

  • cone antenna — Ăngten hình nón.
  • cone loudspeaker — Loa (có) vành loe.

Câu hỏi thường gặp

cone nghĩa là gì?

cone (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hình nón, vật hình nón, nón, làm thành hình nón.

cone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cone: giọng Anh (UK) /ˈkəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.