cone
UK/ˈkəʊn/
US/ˈkoʊn/
giọng máy của trình duyệt
cone nghĩa là hình nón, vật hình nón, nón, làm thành hình nón.
Nghĩa của cone
Danh từ
- Hình nón; vật hình nón.
- Thực vật học Nón.
- Động vật học Ốc nón.
- Hàng hải Tín hiệu báo bão (hình nón).
- Số nhiều Bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào).
Ngoại động từ
- Làm thành hình nón.
- to be conedbị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)
Nội động từ
- Có hình nón.
Dạng từ của cone
| Số nhiều | cones |
| Ngôi thứ ba số ít | cones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coning |
| Quá khứ phân từ | coned |
| Quá khứ | coned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cone
Đồng nghĩa
Họ từ của cone
Cụm từ, thành ngữ với cone
- cone antenna — Ăngten hình nón.
- cone loudspeaker — Loa (có) vành loe.
Câu hỏi thường gặp
cone nghĩa là gì?
cone (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hình nón, vật hình nón, nón, làm thành hình nón.
cone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cone: giọng Anh (UK) /ˈkəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊn/.