confabulator
US/kən.ˈfæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
confabulator nghĩa là Xem confabulate.
Nghĩa của confabulator
Danh từ
- Xem confabulate
Dạng từ của confabulator
| Số nhiều | confabulators |
Câu hỏi thường gặp
confabulator nghĩa là gì?
confabulator (danh từ) nghĩa là Xem confabulate.
confabulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confabulator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/.