TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confederat

giọng máy của trình duyệt

confederat nghĩa là liên minh, liên hiệp với, kết đảng.

Nghĩa của confederat

Động từ

  1. Liên minh; liên hiệp với (+ with).
  2. Kết đảng.

Câu hỏi thường gặp

confederat nghĩa là gì?

confederat (động từ) nghĩa là liên minh, liên hiệp với, kết đảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.