TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confederacy

UK/kənˈfɛdəɹəsi/ US/kənˈfɛdəɹəsi/ giọng máy của trình duyệt

confederacy nghĩa là liên minh, liên bang.

Nghĩa của confederacy

Danh từ

  1. Liên minh.
  2. Liên bang.
  3. Sự âm mưu, cuộc âm mưu; sự cấu kết.

Dạng từ của confederacy

Số nhiềuconfederacies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confederacy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

confederacy nghĩa là gì?

confederacy (danh từ) nghĩa là liên minh, liên bang.

confederacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confederacy: giọng Anh (UK) /kənˈfɛdəɹəsi/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɛdəɹəsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.