TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confederationist

giọng máy của trình duyệt

confederationist nghĩa là Xem confederation.

Nghĩa của confederationist

Danh từ

  1. Xem confederation

Dạng từ của confederationist

Số nhiềuconfederationists

Câu hỏi thường gặp

confederationist nghĩa là gì?

confederationist (danh từ) nghĩa là Xem confederation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.