confederative
giọng máy của trình duyệt
confederative nghĩa là Xem confederate.
Nghĩa của confederative
Tính từ
- Xem confederate
Câu hỏi thường gặp
confederative nghĩa là gì?
confederative (tính từ) nghĩa là Xem confederate.
confederative nghĩa là Xem confederate.
confederative (tính từ) nghĩa là Xem confederate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.