TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conferential

giọng máy của trình duyệt

conferential nghĩa là bàn bạc, hội ý, hội nghị.

Nghĩa của conferential

Tính từ

  1. Bàn bạc, hội ý.
  2. Thuộc Hội nghị.

Dạng từ của conferential

So sánh hơnmore conferential
So sánh nhấtmost conferential

Câu hỏi thường gặp

conferential nghĩa là gì?

conferential (tính từ) nghĩa là bàn bạc, hội ý, hội nghị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.