TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conferment

US/kən.ˈfɜː.mənt/ giọng máy của trình duyệt

conferment nghĩa là sự ban tước, sự phong tước.

Nghĩa của conferment

Danh từ

  1. Sự ban tước, sự phong tước.

Dạng từ của conferment

Số nhiềuconferments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conferment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conferment nghĩa là gì?

conferment (danh từ) nghĩa là sự ban tước, sự phong tước.

conferment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conferment: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɜː.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.