conferment
US/kən.ˈfɜː.mənt/
giọng máy của trình duyệt
conferment nghĩa là sự ban tước, sự phong tước.
Nghĩa của conferment
Danh từ
- Sự ban tước, sự phong tước.
Dạng từ của conferment
| Số nhiều | conferments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conferment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conferment nghĩa là gì?
conferment (danh từ) nghĩa là sự ban tước, sự phong tước.
conferment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conferment: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɜː.mənt/.