TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confidant

UK/ˌkɒn.fɪˈdænt/ US/ˈkɑn.fɪ.dɑnt/ giọng máy của trình duyệt

confidant nghĩa là bạn tâm tình.

Nghĩa của confidant

Danh từ

  1. Bạn tâm tình.

Dạng từ của confidant

Số nhiềuconfidants

Câu hỏi thường gặp

confidant nghĩa là gì?

confidant (danh từ) nghĩa là bạn tâm tình.

confidant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confidant: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fɪˈdænt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.fɪ.dɑnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.