confiteor
UK/kənˈfɪtiɔː/
giọng máy của trình duyệt
confiteor nghĩa là kinh xưng tội.
Nghĩa của confiteor
Danh từ
- Kinh xưng tội (thiên chúa giáo).
Dạng từ của confiteor
| Số nhiều | confiteors |
Câu hỏi thường gặp
confiteor nghĩa là gì?
confiteor (danh từ) nghĩa là kinh xưng tội.
confiteor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confiteor: giọng Anh (UK) /kənˈfɪtiɔː/.