TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confiscation

US/ˌkɑːn.fə.ˈskeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

confiscation nghĩa là sự tịch thu, sự sung công.

Nghĩa của confiscation

Danh từ

  1. Sự tịch thu, sự sung công.
  2. Thông tục Sự ỷ quyền cướp không.

Dạng từ của confiscation

Số nhiềuconfiscations

Câu hỏi thường gặp

confiscation nghĩa là gì?

confiscation (danh từ) nghĩa là sự tịch thu, sự sung công.

confiscation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiscation: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.fə.ˈskeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.