conflicting instruction
US/ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
conflicting instruction nghĩa là chỉ thị mâu thuẫn.
Nghĩa của conflicting instruction
Danh từ
- Tech Chỉ thị mâu thuẫn.
Câu hỏi thường gặp
conflicting instruction nghĩa là gì?
conflicting instruction (danh từ) nghĩa là chỉ thị mâu thuẫn.
conflicting instruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conflicting instruction: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/.