TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflicting instruction

US/ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

conflicting instruction nghĩa là chỉ thị mâu thuẫn.

Nghĩa của conflicting instruction

Danh từ

  1. Tech Chỉ thị mâu thuẫn.

Câu hỏi thường gặp

conflicting instruction nghĩa là gì?

conflicting instruction (danh từ) nghĩa là chỉ thị mâu thuẫn.

conflicting instruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflicting instruction: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌflɪk.tiɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.