TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conformal

UK/kənˈfɔːməl/ US/kənˈfɔɹməl/ giọng máy của trình duyệt

conformal nghĩa là Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].

Nghĩa của conformal

Tính từ

  1. Tech Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].

Dạng từ của conformal

So sánh hơnmore conformal
So sánh nhấtmost conformal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformal

Đồng nghĩa

Họ từ của conformal

Cụm từ, thành ngữ với conformal

  • conformal map — Ánh xạ bảo giác.
  • conformal projection — Chiếu bảo hình/giác.

Câu hỏi thường gặp

conformal nghĩa là gì?

conformal (tính từ) nghĩa là Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].

conformal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformal: giọng Anh (UK) /kənˈfɔːməl/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɔɹməl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.