conformal
UK/kənˈfɔːməl/
US/kənˈfɔɹməl/
giọng máy của trình duyệt
conformal nghĩa là Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].
Nghĩa của conformal
Tính từ
- Tech Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].
Dạng từ của conformal
| So sánh hơn | more conformal |
| So sánh nhất | most conformal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformal
Đồng nghĩa
Họ từ của conformal
Cụm từ, thành ngữ với conformal
- conformal map — Ánh xạ bảo giác.
- conformal projection — Chiếu bảo hình/giác.
Câu hỏi thường gặp
conformal nghĩa là gì?
conformal (tính từ) nghĩa là Thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL].
conformal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conformal: giọng Anh (UK) /kənˈfɔːməl/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɔɹməl/.