TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conformable

US/kən.ˈfɔr.mə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

conformable nghĩa là hợp với, phù hợp với, dễ bảo, ngoan ngoãn.

Nghĩa của conformable

Tính từ

  1. Hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng.
    • conformable to someone's wishestheo đúng những mong muốn của ai
  2. Dễ bảo, ngoan ngoãn.

Dạng từ của conformable

So sánh hơnmore conformable
So sánh nhấtmost conformable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformable

Đồng nghĩa

Họ từ của conformable

Câu hỏi thường gặp

conformable nghĩa là gì?

conformable (tính từ) nghĩa là hợp với, phù hợp với, dễ bảo, ngoan ngoãn.

conformable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɔr.mə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.