confute
UK/kənˈfjuːt/
giọng máy của trình duyệt
confute nghĩa là bác bỏ, chưng minh là sai.
Nghĩa của confute
Ngoại động từ
- Bác bỏ.
- to confute an argumentbác bỏ một lý lẽ
- Chưng minh (ai) là sai.
Dạng từ của confute
| Ngôi thứ ba số ít | confutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | confuting |
| Quá khứ phân từ | confuted |
| Quá khứ | confuted |
Câu hỏi thường gặp
confute nghĩa là gì?
confute (ngoại động từ) nghĩa là bác bỏ, chưng minh là sai.
confute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confute: giọng Anh (UK) /kənˈfjuːt/.