confutation
UK/ˌkɒn.fjuːˈteɪ.ʃən/
US/ˌkɑn.fjuˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
confutation nghĩa là sự bác bỏ.
Nghĩa của confutation
Danh từ
- Sự bác bỏ (một lý lẽ).
- Sự chứng minh (ai) là sai.
Dạng từ của confutation
| Số nhiều | confutations |
Câu hỏi thường gặp
confutation nghĩa là gì?
confutation (danh từ) nghĩa là sự bác bỏ.
confutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confutation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fjuːˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.fjuˈteɪ.ʃən/.