confuter
US/kən.ˈfjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
confuter nghĩa là Xem confute.
Nghĩa của confuter
Danh từ
- Xem confute
Dạng từ của confuter
| Số nhiều | confuters |
Câu hỏi thường gặp
confuter nghĩa là gì?
confuter (danh từ) nghĩa là Xem confute.
confuter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confuter: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfjuː.tɜː/.