TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confuter

US/kən.ˈfjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

confuter nghĩa là Xem confute.

Nghĩa của confuter

Danh từ

  1. Xem confute

Dạng từ của confuter

Số nhiềuconfuters

Câu hỏi thường gặp

confuter nghĩa là gì?

confuter (danh từ) nghĩa là Xem confute.

confuter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confuter: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.