TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congealer

giọng máy của trình duyệt

congealer nghĩa là Xem congeal.

Nghĩa của congealer

Danh từ

  1. Xem congeal

Dạng từ của congealer

Số nhiềucongealers

Câu hỏi thường gặp

congealer nghĩa là gì?

congealer (danh từ) nghĩa là Xem congeal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.