TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conglutinative

giọng máy của trình duyệt

conglutinative nghĩa là kết dính.

Nghĩa của conglutinative

Tính từ

  1. Kết dính.

Dạng từ của conglutinative

So sánh hơnmore conglutinative
So sánh nhấtmost conglutinative

Câu hỏi thường gặp

conglutinative nghĩa là gì?

conglutinative (tính từ) nghĩa là kết dính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.