TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conglutinator

giọng máy của trình duyệt

conglutinator nghĩa là Thuốc làm vết thương dính miệng.

Nghĩa của conglutinator

Danh từ

  1. Thuốc làm vết thương dính miệng.

Dạng từ của conglutinator

Số nhiềuconglutinators

Câu hỏi thường gặp

conglutinator nghĩa là gì?

conglutinator (danh từ) nghĩa là Thuốc làm vết thương dính miệng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.