TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congou

UK/ˈkɒŋɡuː/ US/ˈkɒŋɡuː/ giọng máy của trình duyệt

congou nghĩa là chè công phu.

Nghĩa của congou

Danh từ

  1. Chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc).

Dạng từ của congou

Số nhiềucongous

Câu hỏi thường gặp

congou nghĩa là gì?

congou (danh từ) nghĩa là chè công phu.

congou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congou: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋɡuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒŋɡuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.