TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congregative

giọng máy của trình duyệt

congregative nghĩa là Xem congregate.

Nghĩa của congregative

Tính từ

  1. Xem congregate

Dạng từ của congregative

So sánh hơnmore congregative
So sánh nhấtmost congregative

Câu hỏi thường gặp

congregative nghĩa là gì?

congregative (tính từ) nghĩa là Xem congregate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.