congregator
giọng máy của trình duyệt
congregator nghĩa là Xem congregate.
Nghĩa của congregator
Danh từ
- Xem congregate
Dạng từ của congregator
| Số nhiều | congregators |
Câu hỏi thường gặp
congregator nghĩa là gì?
congregator (danh từ) nghĩa là Xem congregate.