congresswoman
giọng máy của trình duyệt
congresswoman nghĩa là nữ nghị sĩ.
Nghĩa của congresswoman
Danh từ
- Nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba).
Dạng từ của congresswoman
| Số nhiều | congresswomen |
Họ từ của congresswoman
Câu hỏi thường gặp
congresswoman nghĩa là gì?
congresswoman (danh từ) nghĩa là nữ nghị sĩ.