TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congresswoman

giọng máy của trình duyệt

congresswoman nghĩa là nữ nghị sĩ.

Nghĩa của congresswoman

Danh từ

  1. Nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba).

Dạng từ của congresswoman

Số nhiềucongresswomen

Họ từ của congresswoman

Câu hỏi thường gặp

congresswoman nghĩa là gì?

congresswoman (danh từ) nghĩa là nữ nghị sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.