TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congruously

US/ˈkɑːŋ.ɡruː.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

congruously nghĩa là Xem congruous.

Nghĩa của congruously

Phó từ

  1. Xem congruous

Dạng từ của congruously

So sánh hơnmore congruously
So sánh nhấtmost congruously

Câu hỏi thường gặp

congruously nghĩa là gì?

congruously (phó từ) nghĩa là Xem congruous.

congruously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congruously: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːŋ.ɡruː.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.