TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conical waveguide

US/ˈkɑː.nɪ.kəl ˈweɪv.ˌɡɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

conical waveguide nghĩa là Ống dẫn sóng hình nón.

Nghĩa của conical waveguide

Danh từ

  1. Tech Ống dẫn sóng hình nón.

Câu hỏi thường gặp

conical waveguide nghĩa là gì?

conical waveguide (danh từ) nghĩa là Ống dẫn sóng hình nón.

conical waveguide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conical waveguide: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.nɪ.kəl ˈweɪv.ˌɡɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.