TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conicity

US/koʊˈnɪsəti/ giọng máy của trình duyệt

conicity nghĩa là tính chất nón.

Nghĩa của conicity

Danh từ

  1. Tính chất nón.

Dạng từ của conicity

Số nhiềuconicities

Câu hỏi thường gặp

conicity nghĩa là gì?

conicity (danh từ) nghĩa là tính chất nón.

conicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conicity: giọng Mỹ (US) /koʊˈnɪsəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.