TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjoined twin

giọng máy của trình duyệt

conjoined twin nghĩa là sinh đôi dính liền.

Nghĩa của conjoined twin

Danh từ

  1. Sinh đôi dính liền.

Dạng từ của conjoined twin

Số nhiềuconjoined twins

Câu hỏi thường gặp

conjoined twin nghĩa là gì?

conjoined twin (danh từ) nghĩa là sinh đôi dính liền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.