TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjugate attenuation constant

US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/ ˈkɑːnt.stənt/ giọng máy của trình duyệt

conjugate attenuation constant nghĩa là Hằng số suy giảm liên hợp.

Nghĩa của conjugate attenuation constant

Danh từ

  1. Tech Hằng số suy giảm liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

conjugate attenuation constant nghĩa là gì?

conjugate attenuation constant (danh từ) nghĩa là Hằng số suy giảm liên hợp.

conjugate attenuation constant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugate attenuation constant: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/ ˈkɑːnt.stənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.