conjugate branch
US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ˈbræntʃ/
giọng máy của trình duyệt
conjugate branch nghĩa là nhánh liên hợp.
Nghĩa của conjugate branch
Danh từ
- Tech Nhánh liên hợp.
Câu hỏi thường gặp
conjugate branch nghĩa là gì?
conjugate branch (danh từ) nghĩa là nhánh liên hợp.
conjugate branch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjugate branch: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ˈbræntʃ/.