TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjugate branch

US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ˈbræntʃ/ giọng máy của trình duyệt

conjugate branch nghĩa là nhánh liên hợp.

Nghĩa của conjugate branch

Danh từ

  1. Tech Nhánh liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

conjugate branch nghĩa là gì?

conjugate branch (danh từ) nghĩa là nhánh liên hợp.

conjugate branch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugate branch: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət ˈbræntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.