conjugated
US/ˈkɑn.d͡ʒə.ɡeɪt.ɪd/
giọng máy của trình duyệt
conjugated nghĩa là được liên hợp.
Nghĩa của conjugated
Danh từ
- Tech Được liên hợp.
Dạng từ của conjugated
| So sánh hơn | more conjugated |
| So sánh nhất | most conjugated |
Họ từ của conjugated
Câu hỏi thường gặp
conjugated nghĩa là gì?
conjugated (danh từ) nghĩa là được liên hợp.
conjugated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjugated: giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.d͡ʒə.ɡeɪt.ɪd/.