TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjunctive search

US/kən.ˈdʒəŋk.tɪv ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

conjunctive search nghĩa là tìm kiếm hội.

Nghĩa của conjunctive search

Danh từ

  1. Tech Tìm kiếm hội.

Câu hỏi thường gặp

conjunctive search nghĩa là gì?

conjunctive search (danh từ) nghĩa là tìm kiếm hội.

conjunctive search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjunctive search: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒəŋk.tɪv ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.