TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjunctive

UK/kənˈdʒʌŋktɪv/ US/kənˈdʒʌŋktɪv/ giọng máy của trình duyệt

conjunctive nghĩa là để nối tiếp, để liên kết.

Nghĩa của conjunctive

Tính từ

  1. Để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp.
    • conjunctive tistue(sinh vật học) mô liên kết
  2. Ngôn ngữ học Có tính chất liên từ.

Dạng từ của conjunctive

Số nhiềuconjunctives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjunctive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conjunctive

Cụm từ, thành ngữ với conjunctive

  • conjunctive search — Tìm kiếm hội.

Câu hỏi thường gặp

conjunctive nghĩa là gì?

conjunctive (tính từ) nghĩa là để nối tiếp, để liên kết.

conjunctive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjunctive: giọng Anh (UK) /kənˈdʒʌŋktɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈdʒʌŋktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.