TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjunctively

US/kən.ˈdʒəŋk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

conjunctively nghĩa là Xem conjunctive.

Nghĩa của conjunctively

Phó từ

  1. Xem conjunctive

Câu hỏi thường gặp

conjunctively nghĩa là gì?

conjunctively (phó từ) nghĩa là Xem conjunctive.

conjunctively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjunctively: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒəŋk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.